沃特金斯克

wò tè jīn sī kè ốc đặc kim tư khắc

Hán Việt: ốc đặc kim tư khắc · Pinyin: wò tè jīn sī kè

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (đặc) + (kim) + (tư) + (khắc)