沃特金斯克 wò tè jīn sī kè · ốc đặc kim tư khắc Hán Việt: ốc đặc kim tư khắc · Pinyin: wò tè jīn sī kè Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 特 (đặc) + 金 (kim) + 斯 (tư) + 克 (khắc)Pinyinwò tè jīn sī kèHán Việtốc đặc kim tư khắcCấu tạo沃 + 特 + 金 + 斯 + 克 · ốc + đặc + kim + tư + khắc nghĩa thành phần: ốc + đặc + kim + tư + khắc