沃納海森堡 wò nà hǎi sēn bǎo · ốc nạp hải sâm bảo Hán Việt: ốc nạp hải sâm bảo · Pinyin: wò nà hǎi sēn bǎo Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 納 (nạp) + 海 (hải) + 森 (sâm) + 堡 (bảo)Pinyinwò nà hǎi sēn bǎoHán Việtốc nạp hải sâm bảoCấu tạo沃 + 納 + 海 + 森 + 堡 · ốc + nạp + hải + sâm + bảo nghĩa thành phần: ốc + nạp + hải + sâm + bảo