沃羅涅日州 wò luó niè rì zhōu · ốc la niết nhật châu Hán Việt: ốc la niết nhật châu · Pinyin: wò luó niè rì zhōu Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 羅 (la) + 涅 (niết) + 日 (nhật) + 州 (châu)Pinyinwò luó niè rì zhōuHán Việtốc la niết nhật châuCấu tạo沃 + 羅 + 涅 + 日 + 州 · ốc + la + niết + nhật + châu nghĩa thành phần: ốc + la + niết + nhật + châu