沉思

chén sī trầm tư

Hán Việt: trầm tư · Pinyin: chén sī

Tổng quan

suy ngẫm | suy tư | sự suy ngẫm | thiền định

Cấu tạo: (trầm) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy ngẫm | suy tư | sự suy ngẫm | thiền định

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深思。《文選.陸機.擬古詩一二首.擬涉江采芙蓉》:「沉思鍾萬里,躑躅獨吟歎。」《紅樓夢》第三四回:「進來見寶玉沉思默默,似睡非睡的模樣,因而退出房外,自去櫛沐。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 认真、深入地思考反覆沉思|时时苦吟沉思。

Eng

  • CC-CEDICT to contemplate|to ponder|contemplation|meditation
  • Cihui to contemplate; to ponder; contemplation; meditation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

寻思 · 深思 · 覃思