沉浸法教程
trầm tẩm pháp giáo trình
Hán Việt: trầm tẩm pháp giáo trình
Tổng quan
Cấu tạo: 沉 (trầm) + 浸 (tẩm) + 法 (pháp) + 教 (giáo) + 程 (trình)
Nghĩa
Eng
- Cihui 沉浸法教程 hénjìnfǎ jiàochéng n. <lg.> immersion program
Hán Việt: trầm tẩm pháp giáo trình
Cấu tạo: 沉 (trầm) + 浸 (tẩm) + 法 (pháp) + 教 (giáo) + 程 (trình)