沉湎於享受

trầm miện vu hưởng thụ

Hán Việt: trầm miện vu hưởng thụ

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (miện) + (vu) + (hưởng) + (thụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui yield oneself pleasure