沉湎於女色 trầm miện vu nữ sắc Hán Việt: trầm miện vu nữ sắc Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 湎 (miện) + 於 (vu) + 女 (nữ) + 色 (sắc)Hán Việttrầm miện vu nữ sắcCấu tạo沉 + 湎 + 於 + 女 + 色 · trầm + miện + vu + nữ + sắc nghĩa thành phần: trầm + miện + vu + nữ + sắc Nghĩa EngCihui be given up amour