沉着公平地

trầm trứ công bình địa

Hán Việt: trầm trứ công bình địa

Tổng quan

bình thản, thản nhiên

Cấu tạo: (trầm) + (trứ) + (công) + (bình) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình thản, thản nhiên