沉着公平地

trầm trứ công bình địa

Hán Việt: trầm trứ công bình địa

Tổng quan

bình thản, thản nhiên

Cấu tạo: 沉 (trầm) + 着 (trứ) + 公 (công) + 平 (bình) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khách quan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dispassionately

Từ liên quan

Gần nghĩa

平地起孤丁 · 平地起骨堆 · 平地一声雷 · 平地一聲雷 · 平地上干戈 · 平地起风波 · 平地風波 · 平地起家