沉積暫停期 trầm tích tạm đình kì Hán Việt: trầm tích tạm đình kì Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 積 (tích) + 暫 (tạm) + 停 (đình) + 期 (kì)Hán Việttrầm tích tạm đình kìCấu tạo沉 + 積 + 暫 + 停 + 期 · trầm + tích + tạm + đình + kì nghĩa thành phần: trầm + tích + tạm + đình + kì Nghĩa EngCihui diastem