沉重地躺下
trầm trọng địa thảng hạ
Hán Việt: trầm trọng địa thảng hạ
Tổng quan
Cấu tạo: 沉 (trầm) + 重 (trọng) + 地 (địa) + 躺 (thảng) + 下 (hạ)
Nghĩa
Eng
- Cihui come down plump
Hán Việt: trầm trọng địa thảng hạ
Cấu tạo: 沉 (trầm) + 重 (trọng) + 地 (địa) + 躺 (thảng) + 下 (hạ)