沉重的步伐
trầm trọng đích bộ phạt
Hán Việt: trầm trọng đích bộ phạt
Tổng quan
bước đi nặng nề, bước đi khó nhọc, công việc khó nhọc, ((thường) + on, along) đi nặng nề, lê bước khó nhọc, (+ at) làm cần cù, làm cật lực, làm rán sức, lê bước đi sự đi mệt nhọc, sự lê bước, đi mệt nhọc, lê bước
Cấu tạo: 沉 (trầm) + 重 (trọng) + 的 (đích) + 步 (bộ) + 伐 (phạt)
Nghĩa
Việt
- Cihui bước đi nặng nề, bước đi khó nhọc, công việc khó nhọc, ((thường) + on, along) đi nặng nề, lê bước khó nhọc, (+ at) làm cần cù, làm cật lực, làm rán sức, lê bước đi sự đi mệt nhọc, sự lê bước, đi mệt nhọc, lê bước