沉重的物體
trầm trọng đích vật thể
Hán Việt: trầm trọng đích vật thể
Tổng quan
Cấu tạo: 沉 (trầm) + 重 (trọng) + 的 (đích) + 物 (vật) + 體 (thể)
Nghĩa
Eng
- Cihui dead weight
Hán Việt: trầm trọng đích vật thể
Cấu tạo: 沉 (trầm) + 重 (trọng) + 的 (đích) + 物 (vật) + 體 (thể)