沉陷灰巖坑

trầm hãm hôi nham khanh

Hán Việt: trầm hãm hôi nham khanh

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (hãm) + (hôi) + (nham) + (khanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui shackhole