沉頭孔壓形

trầm đầu khổng áp hình

Hán Việt: trầm đầu khổng áp hình

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (đầu) + (khổng) + (áp) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui dimpling