沉默的未知 chén mò dì wèi zhī · trầm mặc đích vị tri Hán Việt: trầm mặc đích vị tri · Pinyin: chén mò dì wèi zhī Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 默 (mặc) + 的 (đích) + 未 (vị) + 知 (tri)Pinyinchén mò dì wèi zhīHán Việttrầm mặc đích vị triCấu tạo沉 + 默 + 的 + 未 + 知 · trầm + mặc + đích + vị + tri nghĩa thành phần: trầm + mặc + đích + vị + tri