沉默的瞬間
trầm mặc đích thuấn gian
Hán Việt: trầm mặc đích thuấn gian · Pinyin: chén mò dì shùn jiān
Tổng quan
Cấu tạo: 沉 (trầm) + 默 (mặc) + 的 (đích) + 瞬 (thuấn) + 間 (gian)
Hán Việt: trầm mặc đích thuấn gian · Pinyin: chén mò dì shùn jiān
Cấu tạo: 沉 (trầm) + 默 (mặc) + 的 (đích) + 瞬 (thuấn) + 間 (gian)