沉默的螺旋 chén mò dì luó xuán · trầm mặc đích loa toàn Hán Việt: trầm mặc đích loa toàn · Pinyin: chén mò dì luó xuán Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 默 (mặc) + 的 (đích) + 螺 (loa) + 旋 (toàn)Pinyinchén mò dì luó xuánHán Việttrầm mặc đích loa toànCấu tạo沉 + 默 + 的 + 螺 + 旋 · trầm + mặc + đích + loa + toàn nghĩa thành phần: trầm + mặc + đích + loa + toàn