沐川

mù chuānmộc xuyên

Hán Việt: mộc xuyên · Pinyin: mù chuān

Tổng quan

huyện Muchuan ở Lạc Sơn 樂山

Cấu tạo: 沐 (mộc) + 川 (xuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 乐山, Tứ Xuyên
  • Tần suất từ huyện Muchuan ở Lạc Sơn 樂山, 乐山[lè shān], Tứ Xuyên

Eng

  • Cihui Muchuan county in Leshan 樂山; 乐山, Sichuan
  • Tần suất từ Muchuan county in Leshan 樂山, 乐山[Le4 shan1], Sichuan

Đức

  • Handedict Muchuan (Ort in Sichuan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

沐川县 · 川党 · 川军 · 川剧 · 川外 · 川崎 · 川普 · 川木