沒下頷的話
một hạ hạm đích thoại
Hán Việt: một hạ hạm đích thoại · Pinyin: méi xià hàn de huà
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 信口胡說、沒憑沒據的話。《醒世姻緣傳》第一四回:「喫了他幾杯酒,被他一頓沒下頷的好話,就把個拿手放了,可惜了這般肥蟲蟻!」
Hán Việt: một hạ hạm đích thoại · Pinyin: méi xià hàn de huà