沒什麼區別 một thập ma khu biệt Hán Việt: một thập ma khu biệt Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 什 (thập) + 麼 (ma) + 區 (khu) + 別 (biệt)Hán Việtmột thập ma khu biệtCấu tạo沒 + 什 + 麼 + 區 + 別 · một + thập + ma + khu + biệt nghĩa thành phần: một + thập + ma + khu + biệt Nghĩa EngCihui as near as makes no difference