沒作理會處 méi zuò lǐ huì chù · một tác lí hội xử Hán Việt: một tác lí hội xử · Pinyin: méi zuò lǐ huì chù Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 作 (tác) + 理 (lí) + 會 (hội) + 處 (xử)Pinyinméi zuò lǐ huì chùHán Việtmột tác lí hội xửCấu tạo沒 + 作 + 理 + 會 + 處 · một + tác + lí + hội + xử nghĩa thành phần: một + tác + lí + hội + xử