沒做奈何處

méi zuò nài hé chù một tố nại hà xử

Hán Việt: một tố nại hà xử · Pinyin: méi zuò nài hé chù

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (tố) + (nại) + (hà) + (xử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不知怎麼辦才好。《水滸傳》第四三回:「李逵在背後聽了,正待指手畫腳,沒做奈何處。」也作「沒做理會處」。