沒六兒少七

một lục nhi thiểu thất

Hán Việt: một lục nhi thiểu thất

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (lục) + (nhi) + (thiểu) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沒六兒少七 éiliùr-shǎoqī v.p. <coll.> silly; ridiculous