沒六兒搭三

một lục nhi đáp tam

Hán Việt: một lục nhi đáp tam

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (lục) + (nhi) + (đáp) + (tam)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沒六兒搭三 éiliùrdāsān v.p. <coll.> silly; ridiculous