沒受過教育 méi shòu guò jiào yù · một thụ quá giáo dục Hán Việt: một thụ quá giáo dục · Pinyin: méi shòu guò jiào yù Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 受 (thụ) + 過 (quá) + 教 (giáo) + 育 (dục)Pinyinméi shòu guò jiào yùHán Việtmột thụ quá giáo dụcCấu tạo沒 + 受 + 過 + 教 + 育 · một + thụ + quá + giáo + dục nghĩa thành phần: một + thụ + quá + giáo + dục