沒完沒了地講

méi wán méi liǎo de jiǎng một hoàn một liễu địa giảng

Hán Việt: một hoàn một liễu địa giảng · Pinyin: méi wán méi liǎo de jiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (hoàn) + (một) + (liễu) + (địa) + (giảng)