沒有味道地 một hữu vị đạo địa Hán Việt: một hữu vị đạo địa Tổng quan vô vị, tẻ nhạt Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 味 (vị) + 道 (đạo) + 地 (địa)Hán Việtmột hữu vị đạo địaCấu tạo沒 + 有 + 味 + 道 + 地 · một + hữu + vị + đạo + địa nghĩa thành phần: một + hữu + vị + đạo + địa Nghĩa ViệtCihui vô vị, tẻ nhạt