沒有後跟的 một hữu hậu cân đích Hán Việt: một hữu hậu cân đích Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 後 (hậu) + 跟 (cân) + 的 (đích)Hán Việtmột hữu hậu cân đíchCấu tạo沒 + 有 + 後 + 跟 + 的 · một + hữu + hậu + cân + đích nghĩa thành phần: một + hữu + hậu + cân + đích Nghĩa EngCihui heelless