沒有新聞的 một hữu tân văn đích Hán Việt: một hữu tân văn đích Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 新 (tân) + 聞 (văn) + 的 (đích)Hán Việtmột hữu tân văn đíchCấu tạo沒 + 有 + 新 + 聞 + 的 · một + hữu + tân + văn + đích nghĩa thành phần: một + hữu + tân + văn + đích Nghĩa EngCihui newsless