沒有烤爐的 méiyǒu kǎolú de · một hữu khảo lô đích Hán Việt: một hữu khảo lô đích · Pinyin: méiyǒu kǎolú de Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 烤 (khảo) + 爐 (lô) + 的 (đích)Pinyinméiyǒu kǎolú deHán Việtmột hữu khảo lô đíchCấu tạo沒 + 有 + 烤 + 爐 + 的 · một + hữu + khảo + lô + đích nghĩa thành phần: một + hữu + khảo + lô + đích Nghĩa EngCihui ovenless