沒有特權的 một hữu đặc quyền đích Hán Việt: một hữu đặc quyền đích Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 特 (đặc) + 權 (quyền) + 的 (đích)Hán Việtmột hữu đặc quyền đíchCấu tạo沒 + 有 + 特 + 權 + 的 · một + hữu + đặc + quyền + đích nghĩa thành phần: một + hữu + đặc + quyền + đích Nghĩa EngCihui non-privileged