沒有科學知識
một hữu khoa học tri thức
Hán Việt: một hữu khoa học tri thức · Pinyin: méi yǒu kē xué zhī shi
Tổng quan
Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 科 (khoa) + 學 (học) + 知 (tri) + 識 (thức)
Hán Việt: một hữu khoa học tri thức · Pinyin: méi yǒu kē xué zhī shi
Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 科 (khoa) + 學 (học) + 知 (tri) + 識 (thức)