沒有紋理的 một hữu văn lí đích Hán Việt: một hữu văn lí đích Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 紋 (văn) + 理 (lí) + 的 (đích)Hán Việtmột hữu văn lí đíchCấu tạo沒 + 有 + 紋 + 理 + 的 · một + hữu + văn + lí + đích nghĩa thành phần: một + hữu + văn + lí + đích Nghĩa EngCihui grainless