沒有舌頭的 một hữu thiệt đầu đích Hán Việt: một hữu thiệt đầu đích Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 舌 (thiệt) + 頭 (đầu) + 的 (đích)Hán Việtmột hữu thiệt đầu đíchCấu tạo沒 + 有 + 舌 + 頭 + 的 · một + hữu + thiệt + đầu + đích nghĩa thành phần: một + hữu + thiệt + đầu + đích Nghĩa EngCihui tongueless