沒有被注意 một hữu bị chú ý Hán Việt: một hữu bị chú ý Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 被 (bị) + 注 (chú) + 意 (ý)Hán Việtmột hữu bị chú ýCấu tạo沒 + 有 + 被 + 注 + 意 · một + hữu + bị + chú + ý nghĩa thành phần: một + hữu + bị + chú + ý Nghĩa EngCihui go unheeded