沒有被發現

méi yǒu bèi fā xiàn một hữu bị phát hiện

Hán Việt: một hữu bị phát hiện · Pinyin: méi yǒu bèi fā xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (hữu) + (bị) + (phát) + (hiện)