沒有責任心 méi yǒu zé rèn xīn · một hữu trách nhâm tâm Hán Việt: một hữu trách nhâm tâm · Pinyin: méi yǒu zé rèn xīn Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 責 (trách) + 任 (nhâm) + 心 (tâm)Pinyinméi yǒu zé rèn xīnHán Việtmột hữu trách nhâm tâmCấu tạo沒 + 有 + 責 + 任 + 心 · một + hữu + trách + nhâm + tâm nghĩa thành phần: một + hữu + trách + nhâm + tâm