沒有隔閡的 một hữu cách ngại đích Hán Việt: một hữu cách ngại đích Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 隔 (cách) + 閡 (ngại) + 的 (đích)Hán Việtmột hữu cách ngại đíchCấu tạo沒 + 有 + 隔 + 閡 + 的 · một + hữu + cách + ngại + đích nghĩa thành phần: một + hữu + cách + ngại + đích Nghĩa EngCihui folksey