没本钱生意 một bổn tiễn sanh ý Hán Việt: một bổn tiễn sanh ý Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 本 (bổn) + 钱 (tiễn) + 生 (sanh) + 意 (ý)Hán Việtmột bổn tiễn sanh ýCấu tạo没 + 本 + 钱 + 生 + 意 · một + bổn + tiễn + sanh + ý nghĩa thành phần: một + bổn + tiễn + sanh + ý