沒用的東西 một dụng đích đông tây Hán Việt: một dụng đích đông tây Tổng quan đồ vô dụng Cấu tạo: 沒 (một) + 用 (dụng) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việtmột dụng đích đông tâyCấu tạo沒 + 用 + 的 + 東 + 西 · một + dụng + đích + đông + tây nghĩa thành phần: một + dụng + đích + đông + tây Nghĩa ViệtCihui đồ vô dụng