沒精打彩的 một tinh đả thải đích Hán Việt: một tinh đả thải đích Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 精 (tinh) + 打 (đả) + 彩 (thải) + 的 (đích)Hán Việtmột tinh đả thải đíchCấu tạo沒 + 精 + 打 + 彩 + 的 · một + tinh + đả + thải + đích nghĩa thành phần: một + tinh + đả + thải + đích Nghĩa EngCihui dead-and-alive