沒覺察到的

một giác sát đáo đích

Hán Việt: một giác sát đáo đích

Tổng quan

không biết, không hay

Cấu tạo: (một) + (giác) + (sát) + (đáo) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không biết, không hay