沒鬍子的臉 một hồ tử đích kiểm Hán Việt: một hồ tử đích kiểm Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 鬍 (hồ) + 子 (tử) + 的 (đích) + 臉 (kiểm)Hán Việtmột hồ tử đích kiểmCấu tạo沒 + 鬍 + 子 + 的 + 臉 · một + hồ + tử + đích + kiểm nghĩa thành phần: một + hồ + tử + đích + kiểm Nghĩa EngCihui smooth face