沓来踵至 tǎ lái zhǒng zhì·đạp lai chủng chí Hán Việt: đạp lai chủng chí · Pinyin: tǎ lái zhǒng zhì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指纷纷到来。亦作“踏来麕至”。 Cấu tạo: 沓 (đạp) + 來 (lai) + 踵 (chủng) + 至 (chí)Pinyintǎ lái zhǒng zhìHán Việtđạp lai chủng chíCấu tạo沓 + 來 + 踵 + 至 · đạp + lai + chủng + chí nghĩa thành phần: đạp + lai + chủng + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指纷纷到来。亦作“踏来麕至”。 Từ liên quan Gần nghĩa沓来麕至 · 沓來踵至