沖下山的人 chōng xià shān de rén · trùng hạ san đích nhân Hán Việt: trùng hạ san đích nhân · Pinyin: chōng xià shān de rén Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 下 (hạ) + 山 (san) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinchōng xià shān de rénHán Việttrùng hạ san đích nhânCấu tạo沖 + 下 + 山 + 的 + 人 · trùng + hạ + san + đích + nhân nghĩa thành phần: trùng + hạ + san + đích + nhân