沖刷找礦法

trùng xoát hoa quáng pháp

Hán Việt: trùng xoát hoa quáng pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (xoát) + (hoa) + (quáng) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hushing