沙烏地阿拉伯
sa ô địa a lạp bá
Hán Việt: sa ô địa a lạp bá · Pinyin: shā wū dì ā lā bó
Tổng quan
Ả Rập Xê Út (Đài Loan)
Cấu tạo: 沙 (sa) + 烏 (ô) + 地 (địa) + 阿 (a) + 拉 (lạp) + 伯 (bá)
Nghĩa
Việt
- Cihui Ả Rập Xê Út (Đài Loan)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 國名。參見「沙烏地阿拉伯王國」條。
Eng
- CC-CEDICT Saudi Arabia (Tw)
- Cihui Saudi Arabia (Tw)