沙夫豪森州 shā fū háo sēn zhōu · sa phu hào sâm châu Hán Việt: sa phu hào sâm châu · Pinyin: shā fū háo sēn zhōu Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 夫 (phu) + 豪 (hào) + 森 (sâm) + 州 (châu)Pinyinshā fū háo sēn zhōuHán Việtsa phu hào sâm châuCấu tạo沙 + 夫 + 豪 + 森 + 州 · sa + phu + hào + sâm + châu nghĩa thành phần: sa + phu + hào + sâm + châu