沙爾博伊茨 shā ěr bó yī cí · sa nhĩ bác y tì Hán Việt: sa nhĩ bác y tì · Pinyin: shā ěr bó yī cí Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 爾 (nhĩ) + 博 (bác) + 伊 (y) + 茨 (tì)Pinyinshā ěr bó yī cíHán Việtsa nhĩ bác y tìCấu tạo沙 + 爾 + 博 + 伊 + 茨 · sa + nhĩ + bác + y + tì nghĩa thành phần: sa + nhĩ + bác + y + tì