沙拉菲主義 shālāfēizhǔyì · sa lạp phỉ chủ nghĩa Hán Việt: sa lạp phỉ chủ nghĩa · Pinyin: shālāfēizhǔyì Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 拉 (lạp) + 菲 (phỉ) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)PinyinshālāfēizhǔyìHán Việtsa lạp phỉ chủ nghĩaCấu tạo沙 + 拉 + 菲 + 主 + 義 · sa + lạp + phỉ + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: sa + lạp + phỉ + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui Salafism